Cụm Từ › tiếng Ý
Cụm Từ
Trong tiếng tiếng Ý, xin chào là Buongiorno và cảm ơn là Grazie. Đây là 71 cụm từ tiếng Ý thường dùng hằng ngày, kèm cách phát âm, cho chuyến đi và cuộc trò chuyện đầu tiên.
| Nghĩa | tiếng Ý |
|---|---|
| Xin chào | Buongiorno |
| Tạm biệt | Arrivederci |
| Làm ơn | Per favore |
| Cảm ơn | Grazie |
| Vâng | Sì |
| Không | No |
| Xin lỗi | Mi scusi |
| Bạn có nói được tiếng Anh không? | Parla inglese? |
| Tôi không hiểu | Non capisco |
| Xin nói chậm lại | Parli lentamente, per favore |
| Cái này bao nhiêu tiền? | Quanto costa? |
| Nhà vệ sinh ở đâu? | Dov'è il bagno? |
| Tôi muốn cái này | Vorrei questo, per favore |
| Cho tôi xin hóa đơn | Il conto, per favore |
| … ở đâu? | Dov'è …? |
| Cứu tôi với! | Aiuto! |
| Tôi cần bác sĩ | Ho bisogno di un medico |
| Gọi cảnh sát! | Chiami la polizia! |
| I don't speak Italian | Non parlo italiano |
| Bạn có thể giúp tôi không? | Può aiutarmi? |
| Nghĩa | tiếng Ý |
|---|---|
| Xin chào | Buongiorno |
| Bạn có khỏe không? | Come sta? |
| Tôi khỏe, cảm ơn. | Bene, grazie. |
| Còn bạn? | E Lei? |
| Bạn tên là gì? | Come si chiama? |
| Tôi tên là … | Mi chiamo … |
| Rất vui được gặp bạn. | Piacere. |
| Bạn đến từ đâu? | Di dov'è? |
| Tôi đến từ … | Sono di … |
| Tạm biệt, hẹn gặp lại. | Arrivederci, a presto. |
| Nghĩa | tiếng Ý |
|---|---|
| Nói chậm thôi ạ. | Può parlare più lentamente, per favore? |
| Nói lại giúp tôi ạ. | Può ripetere, per favore? |
| Tôi không hiểu. | Non capisco |
| How do you say … in Italian? | Come si dice … in italiano? |
| … nghĩa là gì? | Cosa significa …? |
| Viết ra giúp tôi được không ạ? | Può scriverlo, per favore? |
| I'm learning Italian. | Sto imparando l'italiano |
| Chờ một chút ạ. | Un attimo, per favore |
| Nghĩa | tiếng Ý |
|---|---|
| Cho tôi đến sân bay. | Mi porti all'aeroporto, per favore. |
| Cho tôi đến địa chỉ này. | Mi porti a questo indirizzo, per favore. |
| Đi đến … hết bao nhiêu tiền? | Quanto costa andare a …? |
| Dừng ở đây, làm ơn. | Si fermi qui, per favore. |
| Cho tôi một vé đi … | Un biglietto per …, per favore. |
| Xe buýt nào đi …? | Quale autobus va a …? |
| Ga tàu ở đâu? | Dov'è la stazione ferroviaria? |
| Tôi bị lạc đường | Mi sono perso/persa |
| Gọi xe cấp cứu! | Chiami un'ambulanza! |
| Hiệu thuốc ở đâu? | Dov'è la farmacia? |
| Tôi bị dị ứng với … | Sono allergico a … |
| Tôi đau ở đây. | Mi fa male qui. |
| Tôi bị mất hộ chiếu. | Ho perso il passaporto. |
| Túi của tôi bị lấy trộm. | Mi hanno rubato la borsa. |
| Cho tôi một bàn cho hai người. | Un tavolo per due, per favore. |
| Cho tôi xem thực đơn. | Il menù, per favore. |
| Tôi ăn chay. | Sono vegetariano. |
| Cho tôi xin nước. | Dell'acqua, per favore. |
| Món này có cay không? | È piccante? |
| Tôi đã đặt phòng. | Ho una prenotazione. |
| Có bao gồm bữa sáng không? | La colazione è inclusa? |
| Mật khẩu Wi-Fi là gì ạ? | Qual è la password del Wi-Fi? |
| Mấy giờ phải trả phòng ạ? | A che ora si deve lasciare la camera? |
| Cửa hàng tạp hóa gần nhất ở đâu? | Dov'è il supermercato più vicino? |
| Tôi có thể trả bằng thẻ không? | Posso pagare con la carta? |
| Máy ATM ở đâu? | Dov'è un bancomat? |
| Đắt quá. | È troppo caro. |
| Tôi chỉ xem thôi. | Do solo un'occhiata. |
| How do you say this in Italian? | Come si dice questo in italiano? |
| Tôi tên là … | Mi chiamo … |
| Tôi đến từ … | Sono di … |
| Anh/chị viết ra giúp tôi được không? | Può scriverlo, per favore? |
| Anh/chị nói lại được không? | Può ripetere, per favore? |
Thẻ ghi nhớ, bảng chia động từ và giáo trình cho bốn cấp độ, từ Cơ Bản đến Nâng Cao. Miễn phí, không cần tài khoản, không quảng cáo.
Afrikaans · Akan · አማርኛ · العربية · অসমীয়া · Azərbaycan · Беларуская · Български · বাংলা · Català · Cebuano · کوردیی ناوەندی · Čeština · Dansk · Deutsch · Ελληνικά · English · Español · فارسی · Pulaar · Suomi · Filipino · Français · ગુજરાતી · Hausa · עברית · हिन्दी · Hrvatski · Haitian Creole · Magyar · Հայերեն · Indonesia · Igbo · Iloko · Italiano · 日本語 · Jawa · Ქართული · Gikuyu · Қазақ тілі · ខ្មែរ · ಕನ್ನಡ · 한국어 · Kurdî (kurmancî) · Кыргызча · Luganda · Lingála · ລາວ · मैथिली · Malagasy · മലയാളം · Монгол · मराठी · Melayu · မြန်မာ · नेपाली · Nederlands · Norsk · Nyanja · Oromoo · ଓଡ଼ିଆ · ਪੰਜਾਬੀ · Polski · پښتو · Português · Runasimi · Ikirundi · Română · Русский · Ikinyarwanda · سنڌي · සිංහල · Slovenčina · ChiShona · Soomaali · Shqip · Српски · Sesotho · Basa Sunda · Svenska · Kiswahili · தமிழ் · తెలుగు · Тоҷикӣ · ไทย · ትግርኛ · Türkmen dili · Setswana · Türkçe · Tsonga · ئۇيغۇرچە · Українська · اردو · O‘zbek · Tiếng Việt · Wolof · IsiXhosa · Èdè Yorùbá · 中文 · 繁體中文 · IsiZulu