Language Trip

Cụm Từ › tiếng Swahili

Cụm Từ

Cụm Từ tiếng Swahili Cơ Bản

Trong tiếng tiếng Swahili, xin chào là Habari và cảm ơn là Asante. Đây là 71 cụm từ tiếng Swahili thường dùng hằng ngày, kèm cách phát âm, cho chuyến đi và cuộc trò chuyện đầu tiên.

Cụm Từ Sinh Tồn

Nghĩatiếng SwahiliĐọc Như Sau
Xin chàoHabarihah-BAH-ree
Tạm biệtKwaherikwah-HEH-ree
Làm ơnTafadhalitah-fah-DHAH-lee
Cảm ơnAsanteah-SAHN-teh
VângNdiyon-DEE-yoh
KhôngHapanahah-PAH-nah
Xin lỗiSamahanisah-mah-HAH-nee
Bạn có nói được tiếng Anh không?Unazungumza Kiingereza?oo-nah-zoo-NGOOM-zah kee-ee-ngeh-REH-zah?
Tôi không hiểuSielewisee-eh-LEH-wee
Xin nói chậm lạiTafadhali ongea pole poletah-fah-DHAH-lee oh-NGEH-ah POH-leh POH-leh
Cái này bao nhiêu tiền?Bei gani?BAY GAH-nee?
Nhà vệ sinh ở đâu?Choo kiko wapi?CHOH-oh KEE-koh WAH-pee?
Tôi muốn cái nàyNataka hii, tafadhalinah-TAH-kah HEE-ee, tah-fah-DHAH-lee
Cho tôi xin hóa đơnBili, tafadhaliBEE-lee, tah-fah-DHAH-lee
… ở đâu?… iko wapi?… EE-koh WAH-pee?
Cứu tôi với!Msaada!m-sah-AH-dah!
Tôi cần bác sĩNahitaji daktarinah-hee-TAH-jee dahk-TAH-ree
Gọi cảnh sát!Piga simu polisi!PEE-gah SEE-moo poh-LEE-see!
I don't speak SwahiliSizungumzi Kiswahilisee-zoo-NGOOM-zee kee-swah-HEE-lee
Bạn có thể giúp tôi không?Unaweza kunisaidia?oo-nah-WEH-zah koo-nee-sah-ee-DEE-ah?

Cuộc trò chuyện đầu tiên

Nghĩatiếng Swahili
Xin chàoHabari
Bạn có khỏe không?Habari yako?
Tôi khỏe, cảm ơn.Nzuri, asante.
Còn bạn?Na wewe?
Bạn tên là gì?Jina lako nani?
Tôi tên là …Jina langu ni …
Rất vui được gặp bạn.Nimefurahi kukutana nawe.
Bạn đến từ đâu?Unatoka wapi?
Tôi đến từ …Natoka …
Tạm biệt, hẹn gặp lại.Kwaheri, tutaonana baadaye.

Khi Bạn Lạc Trong Cuộc Trò Chuyện

Nghĩatiếng Swahili
Nói chậm thôi ạ.Tafadhali ongea polepole
Nói lại giúp tôi ạ.Tafadhali rudia tena
Tôi không hiểu.Sielewi
How do you say … in Swahili?Unasemaje … kwa Kiswahili?
… nghĩa là gì?… ina maana gani?
Viết ra giúp tôi được không ạ?Tafadhali, unaweza kuniandikia?
I'm learning Swahili.Ninajifunza Kiswahili
Chờ một chút ạ.Subiri kidogo, tafadhali

Tình Huống

Nghĩatiếng Swahili
Cho tôi đến sân bay.Tafadhali nipeleke uwanja wa ndege
Cho tôi đến địa chỉ này.Tafadhali nipeleke kwenye anwani hii
Đi đến … hết bao nhiêu tiền?Ni bei gani kwenda …?
Dừng ở đây, làm ơn.Tafadhali simama hapa
Cho tôi một vé đi …Naomba tiketi moja ya kwenda …
Xe buýt nào đi …?Basi gani linakwenda …?
Ga tàu ở đâu?Stesheni ya treni iko wapi?
Tôi bị lạc đườngNimepotea
Gọi xe cấp cứu!Ita gari la wagonjwa!
Hiệu thuốc ở đâu?Duka la dawa liko wapi?
Tôi bị dị ứng với …Nina mzio wa …
Tôi đau ở đây.Inauma hapa
Tôi bị mất hộ chiếu.Nimepoteza pasipoti yangu
Túi của tôi bị lấy trộm.Begi langu limeibiwa
Cho tôi một bàn cho hai người.Naomba meza ya watu wawili
Cho tôi xem thực đơn.Naomba menyu, tafadhali
Tôi ăn chay.Mimi ni mlaji wa mboga tu
Cho tôi xin nước.Naomba maji, tafadhali
Món này có cay không?Je, ina pilipili?
Tôi đã đặt phòng.Nimeweka nafasi
Có bao gồm bữa sáng không?Je, kifungua kinywa kimejumuishwa?
Mật khẩu Wi-Fi là gì ạ?Nenosiri la Wi-Fi ni nini?
Mấy giờ phải trả phòng ạ?Muda wa kutoka hotelini ni saa ngapi?
Cửa hàng tạp hóa gần nhất ở đâu?Duka la vyakula la karibu liko wapi?
Tôi có thể trả bằng thẻ không?Je, naweza kulipa kwa kadi?
Máy ATM ở đâu?Mashine ya ATM iko wapi?
Đắt quá.Ni ghali sana
Tôi chỉ xem thôi.Naangalia tu
How do you say this in Swahili?Hii inaitwaje kwa Kiswahili?
Tôi tên là …Jina langu ni …
Tôi đến từ …Natoka …
Anh/chị viết ra giúp tôi được không?Je, unaweza kuiandika?
Anh/chị nói lại được không?Tafadhali rudia tena

Tiếp tục

Học Tiếng tiếng Swahili Miễn Phí

Thẻ ghi nhớ, bảng chia động từ và giáo trình cho bốn cấp độ, từ Cơ Bản đến Nâng Cao. Miễn phí, không cần tài khoản, không quảng cáo.

Afrikaans · Akan · አማርኛ · العربية · অসমীয়া · Azərbaycan · Беларуская · Български · বাংলা · Català · Cebuano · کوردیی ناوەندی · Čeština · Dansk · Deutsch · Ελληνικά · English · Español · فارسی · Pulaar · Suomi · Filipino · Français · ગુજરાતી · Hausa · עברית · हिन्दी · Hrvatski · Haitian Creole · Magyar · Հայերեն · Indonesia · Igbo · Iloko · Italiano · 日本語 · Jawa · Ქართული · Gikuyu · Қазақ тілі · ខ្មែរ · ಕನ್ನಡ · 한국어 · Kurdî (kurmancî) · Кыргызча · Luganda · Lingála · ລາວ · मैथिली · Malagasy · മലയാളം · Монгол · मराठी · Melayu · မြန်မာ · नेपाली · Nederlands · Norsk · Nyanja · Oromoo · ଓଡ଼ିଆ · ਪੰਜਾਬੀ · Polski · پښتو · Português · Runasimi · Ikirundi · Română · Русский · Ikinyarwanda · سنڌي · සිංහල · Slovenčina · ChiShona · Soomaali · Shqip · Српски · Sesotho · Basa Sunda · Svenska · Kiswahili · தமிழ் · తెలుగు · Тоҷикӣ · ไทย · ትግርኛ · Türkmen dili · Setswana · Türkçe · Tsonga · ئۇيغۇرچە · Українська · اردو · O‘zbek · Tiếng Việt · Wolof · IsiXhosa · Èdè Yorùbá · 中文 · 繁體中文 · IsiZulu