Cụm Từ › tiếng Hindi
Cụm Từ
Trong tiếng tiếng Hindi, xin chào là नमस्ते (Namaste) và cảm ơn là धन्यवाद (Dhanyavaad). Đây là 71 cụm từ tiếng Hindi thường dùng hằng ngày, kèm cách phát âm, cho chuyến đi và cuộc trò chuyện đầu tiên.
| Nghĩa | tiếng Hindi | Đọc Như Sau |
|---|---|---|
| Xin chào | नमस्ते Namaste | nuh-mus-tay |
| Tạm biệt | अलविदा Alvida | ul-vi-dah |
| Làm ơn | कृपया Kripya | krip-yah |
| Cảm ơn | धन्यवाद Dhanyavaad | dun-yuh-vahd |
| Vâng | हाँ Haan | hahn |
| Không | नहीं Nahin | nuh-heen |
| Xin lỗi | माफ़ कीजिए Maaf kijiye | mahf kee-ji-ay |
| Bạn có nói được tiếng Anh không? | क्या आप अंग्रेज़ी बोलते हैं? Kya aap angrezi bolte hain? | kyah ahp un-gray-zee bohl-tay hen? |
| Tôi không hiểu | मुझे समझ नहीं आया Mujhe samajh nahin aaya | muu-jay suh-muj nuh-heen ah-yah |
| Xin nói chậm lại | कृपया धीरे बोलिए Kripya dheere boliye | krip-yah dee-ray boh-li-ay |
| Cái này bao nhiêu tiền? | यह कितने का है? Yeh kitne ka hai? | yay kit-nay kah heh? |
| Nhà vệ sinh ở đâu? | बाथरूम कहाँ है? Bathroom kahaan hai? | baht-room kuh-hahn heh? |
| Tôi muốn cái này | मुझे यह चाहिए, कृपया Mujhe yeh chahiye, kripya | muu-jay yay chah-hi-ay, krip-yah |
| Cho tôi xin hóa đơn | बिल दीजिए Bill dijiye | bil dee-ji-ay |
| … ở đâu? | … कहाँ है? … kahaan hai? | … kuh-hahn heh? |
| Cứu tôi với! | बचाओ! Bachao! | buh-chah-oh! |
| Tôi cần bác sĩ | मुझे डॉक्टर चाहिए Mujhe doctor chahiye | muu-jay dok-tur chah-hi-ay |
| Gọi cảnh sát! | पुलिस को बुलाइए! Police ko bulaiye! | puu-lis koh boo-lah-i-ay! |
| I don't speak Hindi | मैं हिन्दी नहीं बोलता / बोलती Main hindi nahin bolta / bolti | men hin-dee nuh-heen bohl-tah / bohl-tee |
| Bạn có thể giúp tôi không? | क्या आप मेरी मदद कर सकते हैं? Kya aap meri madad kar sakte hain? | kyah ahp may-ree muh-dud kur suk-tay hen? |
| Nghĩa | tiếng Hindi | Đọc Như Sau |
|---|---|---|
| Xin chào | नमस्ते | Namaste |
| Bạn có khỏe không? | आप कैसे हैं? | Aap kaise hain? |
| Tôi khỏe, cảm ơn. | मैं ठीक हूँ, धन्यवाद। | Main theek hoon, dhanyavaad. |
| Còn bạn? | और आप? | Aur aap? |
| Bạn tên là gì? | आपका नाम क्या है? | Aapka naam kya hai? |
| Tôi tên là … | मेरा नाम … है | Mera naam … hai |
| Rất vui được gặp bạn. | आपसे मिलकर खुशी हुई। | Aapse milkar khushi hui. |
| Bạn đến từ đâu? | आप कहाँ से हैं? | Aap kahaan se hain? |
| Tôi đến từ … | मैं … से हूँ | Main … se hoon |
| Tạm biệt, hẹn gặp lại. | अच्छा, फिर मिलेंगे। | Achchha, phir milenge. |
| Nghĩa | tiếng Hindi | Đọc Như Sau |
|---|---|---|
| Nói chậm thôi ạ. | कृपया धीरे बोलिए। | Kripya dheere boliye. |
| Nói lại giúp tôi ạ. | कृपया फिर से बोलिए। | Kripya phir se boliye. |
| Tôi không hiểu. | मुझे समझ नहीं आया। | Mujhe samajh nahin aaya. |
| How do you say … in Hindi? | … को हिंदी में क्या कहते हैं? | … ko Hindi mein kya kehte hain? |
| … nghĩa là gì? | … का मतलब क्या है? | … ka matlab kya hai? |
| Viết ra giúp tôi được không ạ? | क्या आप इसे लिख देंगे, कृपया? | Kya aap ise likh denge, kripya? |
| I'm learning Hindi. | मैं हिंदी सीख रहा हूँ। | Main Hindi seekh raha hoon. |
| Chờ một chút ạ. | एक मिनट रुकिए। | Ek minat rukiye. |
| Nghĩa | tiếng Hindi | Đọc Như Sau |
|---|---|---|
| Cho tôi đến sân bay. | कृपया मुझे हवाई अड्डे ले चलिए | Kripya mujhe havai adde le chaliye |
| Cho tôi đến địa chỉ này. | कृपया मुझे इस पते पर ले चलिए | Kripya mujhe is pate par le chaliye |
| Đi đến … hết bao nhiêu tiền? | … तक जाने का कितना लगेगा? | … tak jaane ka kitna lagega? |
| Dừng ở đây, làm ơn. | कृपया यहाँ रोकिए | Kripya yahaan rokiye |
| Cho tôi một vé đi … | कृपया … का एक टिकट दीजिए | Kripya … ka ek ticket dijiye |
| Xe buýt nào đi …? | कौन सी बस … जाती है? | Kaun si bus … jaati hai? |
| Ga tàu ở đâu? | रेलवे स्टेशन कहाँ है? | Railway station kahaan hai? |
| Tôi bị lạc đường | मैं खो गया हूँ | Main kho gaya hoon |
| Gọi xe cấp cứu! | एंबुलेंस बुलाइए! | Ambulance bulaiye! |
| Hiệu thuốc ở đâu? | दवाई की दुकान कहाँ है? | Davaai ki dukaan kahaan hai? |
| Tôi bị dị ứng với … | मुझे … से एलर्जी है | Mujhe … se allergy hai |
| Tôi đau ở đây. | यहाँ दर्द हो रहा है | Yahaan dard ho raha hai |
| Tôi bị mất hộ chiếu. | मेरा पासपोर्ट खो गया है | Mera passport kho gaya hai |
| Túi của tôi bị lấy trộm. | मेरा बैग चोरी हो गया है | Mera bag chori ho gaya hai |
| Cho tôi một bàn cho hai người. | कृपया दो लोगों के लिए एक मेज़ दीजिए | Kripya do logon ke liye ek mez dijiye |
| Cho tôi xem thực đơn. | कृपया मेनू दीजिए | Kripya menu dijiye |
| Tôi ăn chay. | मैं शाकाहारी हूँ | Main shaakaahaari hoon |
| Cho tôi xin nước. | कृपया पानी दीजिए | Kripya paani dijiye |
| Món này có cay không? | क्या यह तीखा है? | Kya yeh teekha hai? |
| Tôi đã đặt phòng. | मेरी बुकिंग है | Meri booking hai |
| Có bao gồm bữa sáng không? | क्या नाश्ता शामिल है? | Kya naashta shaamil hai? |
| Mật khẩu Wi-Fi là gì ạ? | वाई-फ़ाई का पासवर्ड क्या है? | Wi-Fi ka password kya hai? |
| Mấy giờ phải trả phòng ạ? | चेक-आउट कितने बजे है? | Check-out kitne baje hai? |
| Cửa hàng tạp hóa gần nhất ở đâu? | सबसे नज़दीकी किराना दुकान कहाँ है? | Sabse nazdeeki kirana dukaan kahaan hai? |
| Tôi có thể trả bằng thẻ không? | क्या मैं कार्ड से भुगतान कर सकता हूँ? | Kya main card se bhugtaan kar sakta hoon? |
| Máy ATM ở đâu? | एटीएम कहाँ है? | ATM kahaan hai? |
| Đắt quá. | यह बहुत महँगा है | Yeh bahut mahanga hai |
| Tôi chỉ xem thôi. | मैं बस देख रहा हूँ | Main bas dekh raha hoon |
| How do you say this in Hindi? | इसे हिन्दी में क्या कहते हैं? | Ise hindi mein kya kehte hain? |
| Tôi tên là … | मेरा नाम … है | Mera naam … hai |
| Tôi đến từ … | मैं … से हूँ | Main … se hoon |
| Anh/chị viết ra giúp tôi được không? | क्या आप इसे लिख सकते हैं? | Kya aap ise likh sakte hain? |
| Anh/chị nói lại được không? | कृपया दोबारा कहिए | Kripya dobaara kahiye |
Học Tiếng tiếng Hindi Miễn Phí
Thẻ ghi nhớ, bảng chia động từ và giáo trình cho bốn cấp độ, từ Cơ Bản đến Nâng Cao. Miễn phí, không cần tài khoản, không quảng cáo.
Afrikaans · Akan · አማርኛ · العربية · অসমীয়া · Azərbaycan · Беларуская · Български · বাংলা · Català · Cebuano · کوردیی ناوەندی · Čeština · Dansk · Deutsch · Ελληνικά · English · Español · فارسی · Pulaar · Suomi · Filipino · Français · ગુજરાતી · Hausa · עברית · हिन्दी · Hrvatski · Haitian Creole · Magyar · Հայերեն · Indonesia · Igbo · Iloko · Italiano · 日本語 · Jawa · Ქართული · Gikuyu · Қазақ тілі · ខ្មែរ · ಕನ್ನಡ · 한국어 · Kurdî (kurmancî) · Кыргызча · Luganda · Lingála · ລາວ · मैथिली · Malagasy · മലയാളം · Монгол · मराठी · Melayu · မြန်မာ · नेपाली · Nederlands · Norsk · Nyanja · Oromoo · ଓଡ଼ିଆ · ਪੰਜਾਬੀ · Polski · پښتو · Português · Runasimi · Ikirundi · Română · Русский · Ikinyarwanda · سنڌي · සිංහල · Slovenčina · ChiShona · Soomaali · Shqip · Српски · Sesotho · Basa Sunda · Svenska · Kiswahili · தமிழ் · తెలుగు · Тоҷикӣ · ไทย · ትግርኛ · Türkmen dili · Setswana · Türkçe · Tsonga · ئۇيغۇرچە · Українська · اردو · O‘zbek · Tiếng Việt · Wolof · IsiXhosa · Èdè Yorùbá · 中文 · 繁體中文 · IsiZulu