Cụm Từ › tiếng Thái
Cụm Từ
Trong tiếng tiếng Thái, xin chào là สวัสดีค่ะ/ครับ (sà-wàt-dii khâ/khráp) và cảm ơn là ขอบคุณ (khɔ̀ɔp khun). Đây là 70 cụm từ tiếng Thái thường dùng hằng ngày, kèm cách phát âm, cho chuyến đi và cuộc trò chuyện đầu tiên.
| Nghĩa | tiếng Thái | Đọc Như Sau |
|---|---|---|
| Xin chào | สวัสดีค่ะ/ครับ | sà-wàt-dii khâ/khráp |
| Tạm biệt | ลาก่อน | laa gòn |
| Làm ơn | กรุณา | gà-rú-naa |
| Cảm ơn | ขอบคุณ | khɔ̀ɔp khun |
| Vâng | ใช่ | châi |
| Không | ไม่ใช่ | mâi châi |
| Xin lỗi | ขอโทษ | khɔ̌ɔ thôot |
| Bạn có nói được tiếng Anh không? | คุณพูดภาษาอังกฤษได้ไหม | khun phûut phaasǎa ang-grìt dâi mǎi |
| Tôi không hiểu | ฉันไม่เข้าใจ | chǎn mâi khâo jai |
| Xin nói chậm lại | กรุณาพูดช้าๆ | gà-rú-naa phûut cháa cháa |
| Cái này bao nhiêu tiền? | นี่เท่าไหร่ | nîi thâo rài |
| Nhà vệ sinh ở đâu? | ห้องน้ำอยู่ที่ไหน | hɔ̂ng náam yùu thîi nǎi |
| Tôi muốn cái này | ขออันนี้ | khɔ̌ɔ an níi |
| Cho tôi xin hóa đơn | เก็บเงินด้วย | gèp ngern dûai |
| … ở đâu? | … อยู่ที่ไหน | … yùu thîi nǎi |
| Cứu tôi với! | ช่วยด้วย | chûai dûai |
| Tôi cần bác sĩ | ฉันต้องการหมอ | chǎn tɔ̂ng gaan mɔ̌ɔ |
| Gọi cảnh sát! | เรียกตำรวจ | rîak tam-rùat |
| I don't speak Thai | ฉันพูดภาษาไทยไม่ได้ | chǎn phûut phaasǎa tai mâi dâi |
| Bạn có thể giúp tôi không? | คุณช่วยฉันได้ไหม | khun chûai chǎn dâi mǎi |
| Nghĩa | tiếng Thái | Đọc Như Sau |
|---|---|---|
| Xin chào | สวัสดีค่ะ/ครับ | sà-wàt-dii khâ/khráp |
| Bạn có khỏe không? | สบายดีไหมคะ/ครับ | sà-baai dii mǎi khá/khráp |
| Tôi khỏe, cảm ơn. | สบายดีค่ะ/ครับ ขอบคุณ | sà-baai dii khâ/khráp, khɔ̀ɔp-khun |
| Còn bạn? | แล้วคุณล่ะคะ/ครับ | láeo khun lâ khá/khráp |
| Bạn tên là gì? | คุณชื่ออะไรคะ/ครับ | khun chûue à-rai khá/khráp |
| Tôi tên là … | ฉันชื่อ … | chǎn chûue … |
| Rất vui được gặp bạn. | ยินดีที่ได้รู้จักค่ะ/ครับ | yin-dii thîi dâi rúu-jàk khâ/khráp |
| Bạn đến từ đâu? | คุณมาจากที่ไหนคะ/ครับ | khun maa jàak thîi-nǎi khá/khráp |
| Tôi đến từ … | ฉันมาจาก … | chǎn maa jàak … |
| Tạm biệt, hẹn gặp lại. | ลาก่อน แล้วพบกันใหม่ | laa gòn, láeo phóp gan mài |
| Nghĩa | tiếng Thái | Đọc Như Sau |
|---|---|---|
| Nói chậm thôi ạ. | พูดช้าๆ หน่อยได้ไหมคะ/ครับ | phûut cháa cháa nɔ̀i dâi mǎi khá/khráp |
| Nói lại giúp tôi ạ. | ช่วยพูดอีกครั้งได้ไหมคะ/ครับ | chûai phûut ìik khráng dâi mǎi khá/khráp |
| Tôi không hiểu. | ผมไม่เข้าใจครับ | phǒm mâi khâo jai khráp |
| How do you say … in Thai? | … ภาษาไทยเรียกว่าอะไรคะ/ครับ | … phaasǎa tai rîak wâa à-rai khá/khráp |
| … nghĩa là gì? | … แปลว่าอะไรคะ/ครับ | … plae wâa à-rai khá/khráp |
| Viết ra giúp tôi được không ạ? | ช่วยเขียนให้หน่อยได้ไหมคะ/ครับ | chûai khǐan hâi nɔ̀i dâi mǎi khá/khráp |
| I'm learning Thai. | ผมกำลังเรียนภาษาไทยครับ | phǒm gam-lang rian phaasǎa tai khráp |
| Nghĩa | tiếng Thái | Đọc Như Sau |
|---|---|---|
| Cho tôi đến sân bay. | ไปสนามบินหน่อยค่ะ/ครับ | pai sà-nǎam bin nɔ̀i khâ/khráp |
| Cho tôi đến địa chỉ này. | ไปที่อยู่นี้หน่อยค่ะ/ครับ | pai thîi yùu níi nɔ̀i khâ/khráp |
| Đi đến … hết bao nhiêu tiền? | ไป … เท่าไหร่คะ/ครับ | pai … thâo rài khá/khráp |
| Dừng ở đây, làm ơn. | จอดที่นี่หน่อยค่ะ/ครับ | jɔ̀ɔt thîi nîi nɔ̀i khâ/khráp |
| Cho tôi một vé đi … | ขอตั๋วไป … ค่ะ/ครับ | khɔ̌ɔ tǔa pai … khâ/khráp |
| Xe buýt nào đi …? | รถเมล์สายไหนไป … คะ/ครับ | rót mee sǎai nǎi pai … khá/khráp |
| Ga tàu ở đâu? | สถานีรถไฟอยู่ที่ไหนคะ/ครับ | sà-thǎa-nii rót fai yùu thîi nǎi khá/khráp |
| Tôi bị lạc đường | ฉันหลงทาง | chǎn lǒng thaang |
| Gọi xe cấp cứu! | เรียกรถพยาบาลหน่อย! | rîak rót phá-yaa-baan nɔ̀i! |
| Hiệu thuốc ở đâu? | ร้านขายยาอยู่ที่ไหนคะ/ครับ | ráan khǎai yaa yùu thîi nǎi khá/khráp |
| Tôi bị dị ứng với … | ฉันแพ้ … | chǎn phɛ́ɛ … |
| Tôi đau ở đây. | เจ็บตรงนี้ | jèp trong níi |
| Tôi bị mất hộ chiếu. | ฉันทำพาสปอร์ตหาย | chǎn tham phâat-sà-pɔ̀ɔt hǎai |
| Túi của tôi bị lấy trộm. | กระเป๋าฉันถูกขโมย | grà-pǎo chǎn thùuk khà-mooi |
| Cho tôi một bàn cho hai người. | ขอโต๊ะสองที่ค่ะ/ครับ | khɔ̌ɔ tó sɔ̌ɔng thîi khâ/khráp |
| Cho tôi xem thực đơn. | ขอเมนูหน่อยค่ะ/ครับ | khɔ̌ɔ mee-nuu nɔ̀i khâ/khráp |
| Tôi ăn chay. | ฉันกินมังสวิรัติ | chǎn gin mang-sà-wí-rát |
| Cho tôi xin nước. | ขอน้ำเปล่าค่ะ/ครับ | khɔ̌ɔ náam plàao khâ/khráp |
| Món này có cay không? | เผ็ดไหมคะ/ครับ | phèt mǎi khá/khráp |
| Tôi đã đặt phòng. | ฉันจองห้องไว้แล้ว | chǎn jɔɔng hɔ̂ng wái lɛ́ɛo |
| Có bao gồm bữa sáng không? | รวมอาหารเช้าไหมคะ/ครับ | ruam aa-hǎan cháao mǎi khá/khráp |
| Mật khẩu Wi-Fi là gì ạ? | รหัสไวไฟคืออะไรคะ/ครับ | rá-hàt wai-fai khuue à-rai khá/khráp |
| Mấy giờ phải trả phòng ạ? | เช็กเอาต์กี่โมงคะ/ครับ | chék-áo gìi moong khá/khráp |
| Cửa hàng tạp hóa gần nhất ở đâu? | ร้านขายของชำที่ใกล้ที่สุดอยู่ที่ไหน | ráan khǎai khɔ̌ɔng cham thîi klâi thîi sùt yùu thîi nǎi |
| Tôi có thể trả bằng thẻ không? | จ่ายด้วยบัตรได้ไหมคะ/ครับ | jàai dûai bàt dâi mǎi khá/khráp |
| Máy ATM ở đâu? | ตู้เอทีเอ็มอยู่ที่ไหนคะ/ครับ | tûu ee-thii-em yùu thîi nǎi khá/khráp |
| Đắt quá. | แพงไปค่ะ/ครับ | phɛɛng pai khâ/khráp |
| Tôi chỉ xem thôi. | ดูเฉยๆ ค่ะ/ครับ | duu chə̌əi chə̌əi khâ/khráp |
| How do you say this in Thai? | อันนี้ภาษาไทยเรียกว่าอะไร | an níi phaasǎa tai rîak wâa à-rai |
| Tôi tên là … | ฉันชื่อ … | chǎn chûue … |
| Tôi đến từ … | ฉันมาจาก … | chǎn maa jàak … |
| Anh/chị viết ra giúp tôi được không? | ช่วยเขียนให้หน่อยได้ไหมคะ/ครับ | chûai khǐan hâi nɔ̀i dâi mǎi khá/khráp |
| Anh/chị nói lại được không? | ช่วยพูดอีกครั้งได้ไหมคะ/ครับ | chûai phûut ìik khráng dâi mǎi khá/khráp |
Thẻ ghi nhớ, bảng chia động từ và giáo trình cho bốn cấp độ, từ Cơ Bản đến Nâng Cao. Miễn phí, không cần tài khoản, không quảng cáo.
Afrikaans · Akan · አማርኛ · العربية · অসমীয়া · Azərbaycan · Беларуская · Български · বাংলা · Català · Cebuano · کوردیی ناوەندی · Čeština · Dansk · Deutsch · Ελληνικά · English · Español · فارسی · Pulaar · Suomi · Filipino · Français · ગુજરાતી · Hausa · עברית · हिन्दी · Hrvatski · Haitian Creole · Magyar · Հայերեն · Indonesia · Igbo · Iloko · Italiano · 日本語 · Jawa · Ქართული · Gikuyu · Қазақ тілі · ខ្មែរ · ಕನ್ನಡ · 한국어 · Kurdî (kurmancî) · Кыргызча · Luganda · Lingála · ລາວ · मैथिली · Malagasy · മലയാളം · Монгол · मराठी · Melayu · မြန်မာ · नेपाली · Nederlands · Norsk · Nyanja · Oromoo · ଓଡ଼ିଆ · ਪੰਜਾਬੀ · Polski · پښتو · Português · Runasimi · Ikirundi · Română · Русский · Ikinyarwanda · سنڌي · සිංහල · Slovenčina · ChiShona · Soomaali · Shqip · Српски · Sesotho · Basa Sunda · Svenska · Kiswahili · தமிழ் · తెలుగు · Тоҷикӣ · ไทย · ትግርኛ · Türkmen dili · Setswana · Türkçe · Tsonga · ئۇيغۇرچە · Українська · اردو · O‘zbek · Tiếng Việt · Wolof · IsiXhosa · Èdè Yorùbá · 中文 · 繁體中文 · IsiZulu