Language Trip

ביטויים › וייטנאמית

ביטויים

ביטויי יסוד בוייטנאמית

בוייטנאמית אומרים שלום Xin chào ותודה Cảm ơn. הנה 71 ביטויים יומיומיים בוייטנאמית עם הגייה, לנסיעות ולשיחה ראשונה.

ביטויי הישרדות

משמעותוייטנאמיתמבטא
שלוםXin chàosin chow
להתראותTạm biệttahm byet
בבקשהLàm ơnlahm uhn
תודהCảm ơngahm uhn
כןVângvuhng
לאKhôngkhohng
סליחהXin lỗisin loy
אתה מדבר אנגלית?Bạn có nói được tiếng Anh không?bahn gaw noy duhk tyeng ayng khohng?
אני לא מביןTôi không hiểutoy khohng hyew
תדבר לאט בבקשהXin nói chậm lạisin noy chuhm leye
כמה זה עולה?Cái này bao nhiêu tiền?geye neye bow nyew tyen?
איפה השירותים?Nhà vệ sinh ở đâu?nyah vay sing uh duh-oo?
אני רוצה את זה, בבקשהTôi muốn cái nàytoy moo-uhn geye neye
החשבון, בבקשהCho tôi xin hóa đơnchaw toy sin hwah duhn
איפה …?… ở đâu?… uh duh-oo?
הצילו!Cứu tôi với!guh-oo toy vuh-ee!
אני צריך רופאTôi cần bác sĩtoy guhn bahk see
תתקשר למשטרה!Gọi cảnh sát!goy gayng saht!
I don't speak VietnameseTôi không nói được tiếng Việttoy khohng noy duhk tyeng vyet
אתה יכול לעזור לי?Bạn có thể giúp tôi không?bahn gaw tay zoop toy khohng?

שיחה ראשונה

משמעותוייטנאמית
שלוםXin chào
מה שלומך?Bạn có khỏe không?
אני בסדר, תודה.Tôi khỏe, cảm ơn.
ואתה?Còn bạn?
איך קוראים לך?Bạn tên là gì?
קוראים לי …Tôi tên là …
נעים מאוד.Rất vui được gặp bạn.
מאיפה אתה?Bạn đến từ đâu?
אני מ…Tôi đến từ …
להתראות, נתראה אחר כך.Tạm biệt, hẹn gặp lại.

כשמאבדים את החוט בשיחה

משמעותוייטנאמית
תדבר לאט יותר, בבקשהNói chậm thôi ạ.
תחזור על זה, בבקשהNói lại giúp tôi ạ.
אני לא מביןTôi không hiểu.
How do you say … in Vietnamese?… tiếng Việt nói thế nào?
מה פירוש …?… nghĩa là gì?
אפשר לכתוב את זה, בבקשה?Viết ra giúp tôi được không ạ?
I'm learning Vietnamese.Tôi đang học tiếng Việt.
רגע, בבקשהChờ một chút ạ.

מצבים

משמעותוייטנאמית
קח אותי לשדה התעופה, בבקשה.Cho tôi đến sân bay.
קח אותי לכתובת הזאת, בבקשה.Cho tôi đến địa chỉ này.
כמה עולה להגיע ל…?Đi đến … hết bao nhiêu tiền?
תעצור פה, בבקשה.Dừng ở đây, làm ơn.
כרטיס אחד ל…, בבקשה.Cho tôi một vé đi …
איזה אוטובוס נוסע ל…?Xe buýt nào đi …?
איפה תחנת הרכבת?Ga tàu ở đâu?
הלכתי לאיבוד.Tôi bị lạc đường
תזמינו אמבולנס!Gọi xe cấp cứu!
איפה בית המרקחת?Hiệu thuốc ở đâu?
אני אלרגי ל…Tôi bị dị ứng với …
כואב לי פה.Tôi đau ở đây.
איבדתי את הדרכון שלי.Tôi bị mất hộ chiếu.
התיק שלי נגנב.Túi của tôi bị lấy trộm.
שולחן לשניים, בבקשה.Cho tôi một bàn cho hai người.
The menu, please.Cho tôi xem thực đơn.
אני צמחוני.Tôi ăn chay.
Water, please.Cho tôi xin nước.
זה חריף?Món này có cay không?
יש לי הזמנה.Tôi đã đặt phòng.
ארוחת הבוקר כלולה?Có bao gồm bữa sáng không?
מה הסיסמה של הוויי-פיי?Mật khẩu Wi-Fi là gì ạ?
באיזו שעה הצ'ק-אאוט?Mấy giờ phải trả phòng ạ?
איפה המכולת הכי קרובה?Cửa hàng tạp hóa gần nhất ở đâu?
אפשר לשלם בכרטיס?Tôi có thể trả bằng thẻ không?
איפה יש כספומט?Máy ATM ở đâu?
זה יקר מדי.Đắt quá.
אני רק מסתכל.Tôi chỉ xem thôi.
How do you say this in Vietnamese?Cái này tiếng Việt gọi là gì?
קוראים לי …Tôi tên là …
אני מ…Tôi đến từ …
אפשר לכתוב את זה?Anh/chị viết ra giúp tôi được không?
אפשר לחזור על זה, בבקשה?Anh/chị nói lại được không?

המשיכו

לומדים וייטנאמית בחינם

כרטיסיות לימוד, טבלאות פעלים וספר לימוד בארבע רמות, מבסיסי ועד מתקדם. בחינם, בלי חשבון ובלי פרסומות.

Afrikaans · Akan · አማርኛ · العربية · অসমীয়া · Azərbaycan · Беларуская · Български · বাংলা · Català · Cebuano · کوردیی ناوەندی · Čeština · Dansk · Deutsch · Ελληνικά · English · Español · فارسی · Pulaar · Suomi · Filipino · Français · ગુજરાતી · Hausa · עברית · हिन्दी · Hrvatski · Haitian Creole · Magyar · Հայերեն · Indonesia · Igbo · Iloko · Italiano · 日本語 · Jawa · Ქართული · Gikuyu · Қазақ тілі · ខ្មែរ · ಕನ್ನಡ · 한국어 · Kurdî (kurmancî) · Кыргызча · Luganda · Lingála · ລາວ · मैथिली · Malagasy · മലയാളം · Монгол · मराठी · Melayu · မြန်မာ · नेपाली · Nederlands · Norsk · Nyanja · Oromoo · ଓଡ଼ିଆ · ਪੰਜਾਬੀ · Polski · پښتو · Português · Runasimi · Ikirundi · Română · Русский · Ikinyarwanda · سنڌي · සිංහල · Slovenčina · ChiShona · Soomaali · Shqip · Српски · Sesotho · Basa Sunda · Svenska · Kiswahili · தமிழ் · తెలుగు · Тоҷикӣ · ไทย · ትግርኛ · Türkmen dili · Setswana · Türkçe · Tsonga · ئۇيغۇرچە · Українська · اردو · O‘zbek · Tiếng Việt · Wolof · IsiXhosa · Èdè Yorùbá · 中文 · 繁體中文 · IsiZulu