Language Trip

Cụm Từ › tiếng Filipino (Tagalog)

Cụm Từ

Cụm Từ tiếng Filipino (Tagalog) Cơ Bản

Trong tiếng tiếng Filipino (Tagalog), xin chào là Kumusta và cảm ơn là Salamat. Đây là 71 cụm từ tiếng Filipino (Tagalog) thường dùng hằng ngày, kèm cách phát âm, cho chuyến đi và cuộc trò chuyện đầu tiên.

Cụm Từ Sinh Tồn

Nghĩatiếng Filipino (Tagalog)
Xin chàoKumusta
Tạm biệtPaalam
Làm ơnPakiusap
Cảm ơnSalamat
VângOo
KhôngHindi
Xin lỗiPaumanhin
Bạn có nói được tiếng Anh không?Marunong ka bang mag-Ingles?
Tôi không hiểuHindi ko naiintindihan
Xin nói chậm lạiPakibagalan ang pagsasalita
Cái này bao nhiêu tiền?Magkano ito?
Nhà vệ sinh ở đâu?Nasaan ang banyo?
Tôi muốn cái nàyGusto ko po nito
Cho tôi xin hóa đơnPakisama na po ang bill
… ở đâu?Nasaan ang …?
Cứu tôi với!Tulong!
Tôi cần bác sĩKailangan ko ng doktor
Gọi cảnh sát!Tumawag ng pulis!
Tôi không nói được tiếng TagalogHindi ako marunong mag-Tagalog
Bạn có thể giúp tôi không?Pwede mo ba akong tulungan?

Cuộc trò chuyện đầu tiên

Nghĩatiếng Filipino (Tagalog)
Xin chàoKumusta
Bạn có khỏe không?Kumusta po kayo?
Tôi khỏe, cảm ơn.Mabuti po, salamat.
Còn bạn?Kayo po?
Bạn tên là gì?Ano po ang pangalan ninyo?
Tôi tên là …Ako po si …
Rất vui được gặp bạn.Ikinagagalak ko po kayong makilala.
Bạn đến từ đâu?Taga-saan po kayo?
Tôi đến từ …Taga-… po ako.
Tạm biệt, hẹn gặp lại.Paalam po, hanggang sa muli.

Khi Bạn Lạc Trong Cuộc Trò Chuyện

Nghĩatiếng Filipino (Tagalog)
Nói chậm thôi ạ.Dahan-dahan lang po.
Nói lại giúp tôi ạ.Pakiulit po.
Tôi không hiểu.Hindi ko po maintindihan.
How do you say … in Filipino (Tagalog)?Paano po sabihin ang … sa Tagalog?
… nghĩa là gì?Ano po ang ibig sabihin ng …?
Viết ra giúp tôi được không ạ?Puwede po bang isulat ninyo ito?
I'm learning Filipino (Tagalog).Nag-aaral po ako ng Tagalog.
Chờ một chút ạ.Sandali lang po.

Tình Huống

Nghĩatiếng Filipino (Tagalog)
Cho tôi đến sân bay.Pakihatid po ako sa paliparan.
Cho tôi đến địa chỉ này.Pakihatid po ako sa address na ito.
Đi đến … hết bao nhiêu tiền?Magkano po papuntang …?
Dừng ở đây, làm ơn.Pakihinto po dito.
Cho tôi một vé đi …Isang tiket po papuntang …
Xe buýt nào đi …?Aling bus ang papuntang …?
Ga tàu ở đâu?Nasaan po ang istasyon ng tren?
Tôi bị lạc đườngNaliligaw ako
Gọi xe cấp cứu!Tumawag po kayo ng ambulansya!
Hiệu thuốc ở đâu?Nasaan po ang botika?
Tôi bị dị ứng với …May allergy po ako sa …
Tôi đau ở đây.Masakit po dito.
Tôi bị mất hộ chiếu.Nawala ko po ang pasaporte ko.
Túi của tôi bị lấy trộm.Ninakaw po ang bag ko.
Cho tôi một bàn cho hai người.Para sa dalawa po.
Cho tôi xem thực đơn.Pakibigay po ang menu.
Tôi ăn chay.Vegetarian po ako.
Cho tôi xin nước.Tubig po, pakiusap.
Món này có cay không?Maanghang po ba ito?
Tôi đã đặt phòng.May reserbasyon po ako.
Có bao gồm bữa sáng không?Kasama po ba ang almusal?
Mật khẩu Wi-Fi là gì ạ?Ano po ang password ng Wi-Fi?
Mấy giờ phải trả phòng ạ?Anong oras po ang check-out?
Cửa hàng tạp hóa gần nhất ở đâu?Nasaan ang pinakamalapit na grocery?
Tôi có thể trả bằng thẻ không?Puwede po bang magbayad gamit ang card?
Máy ATM ở đâu?Nasaan po ang ATM?
Đắt quá.Masyadong mahal po iyon.
Tôi chỉ xem thôi.Tumitingin lang po ako.
Cái này nói bằng tiếng Tagalog như thế nào?Paano mo ito sasabihin sa Tagalog?
Tôi tên là …Ako po si …
Tôi đến từ …Taga-… po ako.
Anh/chị viết ra giúp tôi được không?Puwede po bang isulat ninyo?
Anh/chị nói lại được không?Puwede po bang ulitin ninyo?

Tiếp tục

Học Tiếng tiếng Filipino (Tagalog) Miễn Phí

Thẻ ghi nhớ, bảng chia động từ và giáo trình cho bốn cấp độ, từ Cơ Bản đến Nâng Cao. Miễn phí, không cần tài khoản, không quảng cáo.

Afrikaans · Akan · አማርኛ · العربية · অসমীয়া · Azərbaycan · Беларуская · Български · বাংলা · Català · Cebuano · کوردیی ناوەندی · Čeština · Dansk · Deutsch · Ελληνικά · English · Español · فارسی · Pulaar · Suomi · Filipino · Français · ગુજરાતી · Hausa · עברית · हिन्दी · Hrvatski · Haitian Creole · Magyar · Հայերեն · Indonesia · Igbo · Iloko · Italiano · 日本語 · Jawa · Ქართული · Gikuyu · Қазақ тілі · ខ្មែរ · ಕನ್ನಡ · 한국어 · Kurdî (kurmancî) · Кыргызча · Luganda · Lingála · ລາວ · मैथिली · Malagasy · മലയാളം · Монгол · मराठी · Melayu · မြန်မာ · नेपाली · Nederlands · Norsk · Nyanja · Oromoo · ଓଡ଼ିଆ · ਪੰਜਾਬੀ · Polski · پښتو · Português · Runasimi · Ikirundi · Română · Русский · Ikinyarwanda · سنڌي · සිංහල · Slovenčina · ChiShona · Soomaali · Shqip · Српски · Sesotho · Basa Sunda · Svenska · Kiswahili · தமிழ் · తెలుగు · Тоҷикӣ · ไทย · ትግርኛ · Türkmen dili · Setswana · Türkçe · Tsonga · ئۇيغۇرچە · Українська · اردو · O‘zbek · Tiếng Việt · Wolof · IsiXhosa · Èdè Yorùbá · 中文 · 繁體中文 · IsiZulu