Cụm Từ › tiếng Hà Lan
Cụm Từ
Trong tiếng tiếng Hà Lan, xin chào là Hallo và cảm ơn là Dank u wel. Đây là 71 cụm từ tiếng Hà Lan thường dùng hằng ngày, kèm cách phát âm, cho chuyến đi và cuộc trò chuyện đầu tiên.
| Nghĩa | tiếng Hà Lan |
|---|---|
| Xin chào | Hallo |
| Tạm biệt | Tot ziens |
| Làm ơn | Alstublieft |
| Cảm ơn | Dank u wel |
| Vâng | Ja |
| Không | Nee |
| Xin lỗi | Pardon / Sorry |
| Bạn có nói được tiếng Anh không? | Spreekt u Engels? |
| Tôi không hiểu | Ik begrijp het niet |
| Xin nói chậm lại | Kunt u langzaam spreken, alstublieft? |
| Cái này bao nhiêu tiền? | Hoeveel kost het? |
| Nhà vệ sinh ở đâu? | Waar is het toilet? |
| Tôi muốn cái này | Ik wil dit graag, alstublieft |
| Cho tôi xin hóa đơn | De rekening, alstublieft |
| … ở đâu? | Waar is …? |
| Cứu tôi với! | Help! |
| Tôi cần bác sĩ | Ik heb een dokter nodig |
| Gọi cảnh sát! | Bel de politie! |
| I don't speak Dutch | Ik spreek geen Nederlands |
| Bạn có thể giúp tôi không? | Kunt u mij helpen? |
| Nghĩa | tiếng Hà Lan |
|---|---|
| Xin chào | Goedendag |
| Bạn có khỏe không? | Hoe maakt u het? |
| Tôi khỏe, cảm ơn. | Goed, dank u. |
| Còn bạn? | En met u? |
| Bạn tên là gì? | Hoe heet u? |
| Tôi tên là … | Mijn naam is … |
| Rất vui được gặp bạn. | Aangenaam. |
| Bạn đến từ đâu? | Waar komt u vandaan? |
| Tôi đến từ … | Ik kom uit … |
| Tạm biệt, hẹn gặp lại. | Tot ziens, tot straks. |
| Nghĩa | tiếng Hà Lan |
|---|---|
| Nói chậm thôi ạ. | Kunt u langzamer praten, alstublieft? |
| Nói lại giúp tôi ạ. | Kunt u dat herhalen, alstublieft? |
| Tôi không hiểu. | Ik begrijp het niet. |
| How do you say … in Dutch? | Hoe zegt u … in het Nederlands? |
| … nghĩa là gì? | Wat betekent …? |
| Viết ra giúp tôi được không ạ? | Kunt u het opschrijven, alstublieft? |
| I'm learning Dutch. | Ik leer Nederlands. |
| Chờ một chút ạ. | Een momentje, alstublieft. |
| Nghĩa | tiếng Hà Lan |
|---|---|
| Cho tôi đến sân bay. | Brengt u mij naar het vliegveld, alstublieft. |
| Cho tôi đến địa chỉ này. | Brengt u mij naar dit adres, alstublieft. |
| Đi đến … hết bao nhiêu tiền? | Wat kost een rit naar …? |
| Dừng ở đây, làm ơn. | Stopt u hier, alstublieft. |
| Cho tôi một vé đi … | Een kaartje naar …, alstublieft. |
| Xe buýt nào đi …? | Welke bus gaat naar …? |
| Ga tàu ở đâu? | Waar is het treinstation? |
| Tôi bị lạc đường | Ik ben verdwaald |
| Gọi xe cấp cứu! | Bel een ambulance! |
| Hiệu thuốc ở đâu? | Waar is de apotheek? |
| Tôi bị dị ứng với … | Ik ben allergisch voor … |
| Tôi đau ở đây. | Het doet hier pijn. |
| Tôi bị mất hộ chiếu. | Ik ben mijn paspoort kwijt. |
| Túi của tôi bị lấy trộm. | Mijn tas is gestolen. |
| Cho tôi một bàn cho hai người. | Een tafel voor twee, alstublieft. |
| Cho tôi xem thực đơn. | De menukaart, alstublieft. |
| Tôi ăn chay. | Ik ben vegetariër. |
| Cho tôi xin nước. | Water, alstublieft. |
| Món này có cay không? | Is het pittig? |
| Tôi đã đặt phòng. | Ik heb een reservering. |
| Có bao gồm bữa sáng không? | Is het ontbijt inbegrepen? |
| Mật khẩu Wi-Fi là gì ạ? | Wat is het wifiwachtwoord? |
| Mấy giờ phải trả phòng ạ? | Hoe laat moet ik uitchecken? |
| Cửa hàng tạp hóa gần nhất ở đâu? | Waar is de dichtstbijzijnde supermarkt? |
| Tôi có thể trả bằng thẻ không? | Kan ik met pin betalen? |
| Máy ATM ở đâu? | Waar is een pinautomaat? |
| Đắt quá. | Dat is te duur. |
| Tôi chỉ xem thôi. | Ik kijk alleen even. |
| How do you say this in Dutch? | Hoe zeg je dit in het Nederlands? |
| Tôi tên là … | Mijn naam is … |
| Tôi đến từ … | Ik kom uit … |
| Anh/chị viết ra giúp tôi được không? | Kunt u het opschrijven? |
| Anh/chị nói lại được không? | Kunt u dat herhalen, alstublieft? |
Học Tiếng tiếng Hà Lan Miễn Phí
Thẻ ghi nhớ, bảng chia động từ và giáo trình cho bốn cấp độ, từ Cơ Bản đến Nâng Cao. Miễn phí, không cần tài khoản, không quảng cáo.
Afrikaans · Akan · አማርኛ · العربية · অসমীয়া · Azərbaycan · Беларуская · Български · বাংলা · Català · Cebuano · کوردیی ناوەندی · Čeština · Dansk · Deutsch · Ελληνικά · English · Español · فارسی · Pulaar · Suomi · Filipino · Français · ગુજરાતી · Hausa · עברית · हिन्दी · Hrvatski · Haitian Creole · Magyar · Հայերեն · Indonesia · Igbo · Iloko · Italiano · 日本語 · Jawa · Ქართული · Gikuyu · Қазақ тілі · ខ្មែរ · ಕನ್ನಡ · 한국어 · Kurdî (kurmancî) · Кыргызча · Luganda · Lingála · ລາວ · मैथिली · Malagasy · മലയാളം · Монгол · मराठी · Melayu · မြန်မာ · नेपाली · Nederlands · Norsk · Nyanja · Oromoo · ଓଡ଼ିଆ · ਪੰਜਾਬੀ · Polski · پښتو · Português · Runasimi · Ikirundi · Română · Русский · Ikinyarwanda · سنڌي · සිංහල · Slovenčina · ChiShona · Soomaali · Shqip · Српски · Sesotho · Basa Sunda · Svenska · Kiswahili · தமிழ் · తెలుగు · Тоҷикӣ · ไทย · ትግርኛ · Türkmen dili · Setswana · Türkçe · Tsonga · ئۇيغۇرچە · Українська · اردو · O‘zbek · Tiếng Việt · Wolof · IsiXhosa · Èdè Yorùbá · 中文 · 繁體中文 · IsiZulu